Thú cưng không thể nói bằng ngôn ngữ con người, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng không giao tiếp. Thực tế, chó mèo có hệ thống giao tiếp rất phong phú thông qua âm thanh, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và hành vi hằng ngày. Việc hiểu rõ ngôn ngữ của thú cưng giúp chủ nuôi dễ dàng nhận biết cảm xúc, nhu cầu cũng như tình trạng sức khỏe của chó mèo. Nhiều hiểu lầm trong quá trình nuôi đến từ việc con người diễn giải sai tín hiệu mà thú cưng gửi đi.
Vì sao cần hiểu ngôn ngữ của thú cưng?
Hiểu được cách chó mèo giao tiếp giúp bạn:
- Xây dựng sự gắn kết
- Hạn chế stress cho thú cưng
- Phát hiện bất thường sớm
- Huấn luyện hiệu quả hơn
Ví dụ:
- Một chú chó quay đầu tránh nhìn không phải lúc nào cũng “chảnh”
- Một bé mèo cắn nhẹ chưa chắc đang hung dữ
Hiểu đúng giúp tránh nhiều hiểu lầm thú vị nhưng cũng khá phiền.
Ngôn ngữ cơ thể của chó
Chó giao tiếp rất nhiều qua cơ thể.
1. Đuôi chó
Đuôi là tín hiệu quen thuộc nhất.
Vẫy đuôi
Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa vui vẻ.
Cần quan sát cả tốc độ và tư thế.
- Vẫy rộng, mềm: vui vẻ, thân thiện
- Vẫy nhanh, căng cứng: kích động hoặc cảnh giác
Đuôi cụp
Thường biểu hiện:
- Sợ hãi
- Căng thẳng
- Phục tùng
Đuôi dựng cao
Có thể cho thấy:
- Tự tin
- Cảnh giác
- Căng thẳng
2. Tai chó
Tai phản ánh cảm xúc khá rõ.
Tai dựng lên
Biểu hiện:
- Tò mò
- Tập trung
Tai cụp ra sau
Thường liên quan:
- Lo lắng
- Sợ
- Phục tùng
3. Ánh mắt
Một phần quan trọng trong ngôn ngữ của thú cưng là giao tiếp bằng mắt.
Nhìn mềm mại
Thường thể hiện:
- Tin tưởng
- Thư giãn
Nhìn chằm chằm
Có thể là:
- Cảnh giác
- Thách thức
- Tập trung cao độ
4. Tư thế cơ thể
Cúi thấp người, mông cao
Tư thế play bow kinh điển.
Ý nghĩa:
- Muốn chơi
Cơ thể cứng đơ
Thường báo hiệu:
- Căng thẳng
- Không thoải mái
Âm thanh của chó
Sủa
Sủa có nhiều kiểu khác nhau.
Sủa ngắn, vui vẻ
- Phấn khích
Sủa liên tục
- Cảnh báo
- Chán nản
- Muốn chú ý
Rên hoặc whine
Thường là:
- Muốn gì đó
- Lo lắng
- Đòi hỏi
Gầm gừ
Không phải lúc nào cũng xấu.
Có thể là:
- Cảnh báo
- Khó chịu
- Sợ hãi
Gầm gừ là “xin hãy tôn trọng không gian cá nhân”.
Ngôn ngữ cơ thể của mèo
Mèo tinh tế hơn chó và thường khó đọc hơn.
1. Đuôi mèo
Đuôi dựng thẳng
Thường thể hiện:
- Thân thiện
- Tự tin
Đây là kiểu “xin chào” rất phổ biến.
Đuôi quật mạnh
Biểu hiện:
- Khó chịu
- Kích thích
- Bực bội
Lúc này nên hạn chế chọc boss.
Đuôi xù to
Thường do:
- Sợ hãi
- Phòng vệ
2. Tai mèo
Tai hướng về trước
- Thư giãn
- Quan tâm
Tai cụp ngang hoặc ra sau
- Khó chịu
- Sợ
- Chuẩn bị phòng thủ
3. Mắt mèo
Chớp mắt chậm
Đây là tín hiệu tích cực.
Ý nghĩa:
- Tin tưởng
- Yêu mến
Nhiều người gọi đây là “cat kiss”.
Bạn có thể chớp lại.
Đồng tử giãn to
Có thể do:
- Phấn khích
- Sợ
- Săn mồi
Cần kết hợp quan sát thêm.
4. Tư thế cơ thể mèo
Cuộn tròn thư giãn
Biểu hiện:
- An toàn
- Thoải mái
Nằm lộ bụng
Không phải lúc nào cũng mời sờ bụng.
Đôi khi chỉ là:
- Tin tưởng
Nhưng vẫn có thể cào nếu bạn hiểu nhầm.
Đây gần như là “bẫy social experiment” nổi tiếng của mèo.
Âm thanh của mèo
Meow
Mèo trưởng thành thường meow chủ yếu với con người.
Ý nghĩa tùy ngữ cảnh:
- Đòi ăn
- Muốn chú ý
- Chào hỏi
Rừ rừ (purring)
Thường liên quan:
- Thư giãn
- Hạnh phúc
Tuy nhiên, đôi khi mèo cũng purr khi:
- Đau
- Căng thẳng
Gầm hoặc rít
Biểu hiện:
- Phòng thủ
- Sợ
- Không hài lòng
Hành vi thể hiện tình cảm
Một phần thú vị của ngôn ngữ của thú cưng là cách chúng thể hiện yêu thương.
Chó
Chó thể hiện tình cảm qua:
- Đi theo bạn
- Dựa người
- Liếm nhẹ
- Mang đồ chơi đến
Mèo
Mèo thể hiện tình cảm qua:
- Cọ người
- Cọ đầu
- Ngủ gần
- Chớp mắt chậm
- Mang “quà” săn mồi
Không phải món quà nào cũng đáng yêu như ý.
Dấu hiệu stress ở thú cưng
Hiểu ngôn ngữ cũng giúp nhận ra stress.
Chó stress
- Liếm môi liên tục
- Ngáp nhiều
- Né tránh
- Run
Mèo stress
- Trốn
- Đi vệ sinh ngoài khay
- Liếm lông quá mức
Làm sao hiểu thú cưng tốt hơn?
Để đọc tốt ngôn ngữ của thú cưng, hãy:
- Quan sát thói quen hằng ngày
- Đọc ngữ cảnh tổng thể
- Không chỉ nhìn một dấu hiệu đơn lẻ
Ví dụ:
- Vẫy đuôi + cơ thể mềm ≠ vẫy đuôi + cơ thể căng
Ngữ cảnh rất quan trọng.



